thúc giục
On'yomi (音読み)
- ハク
Kun'yomi (訓読み)
- せま.る
Về kanji này
Kanji 「迫」 có nghĩa chính là thúc giục hoặc đe dọa. Kanji này thường được sử dụng như một động từ, như trong từ 「迫る」(せまる), có nghĩa là đến gần hay tiếp cận. Đặc biệt, nó còn xuất hiện trong nhiều từ ghép thú vị như 「脅迫」(きょうはく) có nghĩa là đe dọa; 「迫力」(はくりょく) thể hiện sự ấn tượng mạnh mẽ; và 「圧迫」(あっぱく) có nghĩa là áp lực. Khi sử dụng 「迫」, bạn có thể liên tưởng đến cảm giác cấp bách hoặc sự cần thiết phải hành động. Tóm lại, kanji này thể hiện sự gấp gáp và sức mạnh trong ý nghĩa.
Câu ví dụ
締切が迫っているので急がなければならない。
Thời hạn đang đến gần, vì vậy tôi phải vội vàng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- urge, force, imminent, spur on
- Tiếng Việt
- thúc giục
- 日本語
- 迫る
- 한국어
- 迫하다
- 中文
- 迫近
- id
- desakan
- th
- เร่งรีบ
- es
- impulso
- fr
- urgence
- de
- drang
- pt
- pressão
Từ ghép phổ biến
- 脅迫threat, menace, coercion
- 迫るto approach, to draw near, to be imminent
- 迫力impressiveness, impact, force
- 圧迫pressure, oppression, suppression
- 気迫spirit, soul, drive
- 緊迫tension, strain
- 迫害persecution, oppression
- 迫撃close attack
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.