Từ vựng
N1Danh từ

輪栽

りんさい

Nghĩa

  • 1.luân canh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rotation of crops
Tiếng Việt
luân canh
日本語
輪作
한국어
윤작
中文
轮作
Bahasa Indonesia
rotasi tanaman
ภาษาไทย
การหมุนเวียนพืช
Español
rotación de cultivos
Français
rotation des cultures
Deutsch
Fruchtwechsel
Português
rotação de culturas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.