Từ vựng
N1Danh từ

盆栽

ぼんさい

Nghĩa

  • 1.bonsai
  • 2.cây cảnh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
bonsai, miniature potted plant
Tiếng Việt
bonsai, cây cảnh
日本語
盆栽, ミニチュア植物
한국어
분재, 미니어처 화분
中文
盆栽, 迷你盆栽
Bahasa Indonesia
bonsai
ภาษาไทย
บอนไซ
Español
bonsái
Français
bonsaï
Deutsch
Bonsai
Português
bonsai

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.