N1Danh từ
五輪
ごりん
Nghĩa
- 1.Thế vận hội
- 2.Olympics
- 3.Nhẫn Olympic
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Olympic Games, Olympics, Olympic rings
- Tiếng Việt
- Thế vận hội, Olympics, Nhẫn Olympic
- 日本語
- オリンピック, オリンピックリング
- 한국어
- 올림픽, 올림픽 링
- 中文
- 奥林匹克运动会, 奥运会, 奥林匹克环
- Bahasa Indonesia
- Olimpiade
- ภาษาไทย
- โอลิมปิก
- Español
- Juegos Olímpicos
- Français
- Jeux Olympiques
- Deutsch
- Olympiade
- Português
- Jogos Olímpicos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.