Từ vựng
N1Danh từ

競輪

けいりん

Nghĩa

  • 1.keirin
  • 2.sự kiện đua xe đạp, thường 2 km với xuất phát điệp đà và kết thúc tốc độ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
keirin, cycle racing event, usu. 2 km with a paced start and sprint finish
Tiếng Việt
keirin, sự kiện đua xe đạp, thường 2 km với xuất phát điệp đà và kết thúc tốc độ
日本語
競輪, 自転車競技
한국어
경륜, 자전거 레이싱
中文
竞轮, 自行车比赛
Bahasa Indonesia
keirin
ภาษาไทย
การแข่งขันจักรยาน
Español
keirin
Français
keirin
Deutsch
Keirin
Português
keirin

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.