N1Danh từ
指輪
ゆびわ
Nghĩa
- 1.(ngón tay) nhẫn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (finger) ring
- Tiếng Việt
- (ngón tay) nhẫn
- 日本語
- 指輪, リング
- 한국어
- 반지, 링
- 中文
- 戒指, 指环
- Bahasa Indonesia
- cincin
- ภาษาไทย
- แหวน
- Español
- anillo
- Français
- bague
- Deutsch
- Ring
- Português
- anel
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.