N1Danh từ
三輪
さんりん
Nghĩa
- 1.ba bánh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- three wheels
- Tiếng Việt
- ba bánh
- 日本語
- 三輪, 3つの車輪
- 한국어
- 삼륜, 세 바퀴
- 中文
- 三轮, 三只轮子
- Bahasa Indonesia
- tiga roda
- ภาษาไทย
- สามล้อ
- Español
- triciclo
- Français
- triporteur
- Deutsch
- Dreirad
- Português
- três rodas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.