N1Danh từ
車輪
しゃりん
Nghĩa
- 1.(xe) bánh xe
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (vehicle) wheel
- Tiếng Việt
- (xe) bánh xe
- 日本語
- 車輪, ホイール
- 한국어
- 차륜, 바퀴
- 中文
- 车轮, 轮子
- Bahasa Indonesia
- roda
- ภาษาไทย
- ล้อ
- Español
- rueda
- Français
- roue
- Deutsch
- Rad
- Português
- roda
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.