Từ vựng
N1Danh từ

内輪

うちわ

Nghĩa

  • 1.tập thể gia đình
  • 2.vòng tròn bạn bè
  • 3.đồng nghiệp của một người

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
family circle, one's circle (of friends, co-workers, etc.), one's fellows
Tiếng Việt
tập thể gia đình, vòng tròn bạn bè, đồng nghiệp của một người
日本語
家族圈, 友達の輪
한국어
가족, 친구 사이
中文
家人圈, 亲友团
Bahasa Indonesia
lingkaran keluarga
ภาษาไทย
กลุ่มเพื่อน
Español
círculo familiar
Français
cercle familial
Deutsch
Freundeskreis
Português
círculo familiar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.