Từ vựng
N1Danh từ

軟派

なんぱ

Nghĩa

  • 1.kẻ quyến rũ
  • 2.nói dối trơn tru
  • 3.người courtship

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
seducer, smooth talker, ladies' man
Tiếng Việt
kẻ quyến rũ, nói dối trơn tru, người courtship
日本語
軟派, 女たらし, チャラ男
한국어
유혹자, 부드러운 말쟁이, 여자들 좋아하는 사람
中文
调情者, 马屁精, 花花公子
Bahasa Indonesia
penggoda, pelancar halus, anjing wanita
ภาษาไทย
คนล่อลวง, พูดหวาน, ผู้ชายหญิง
Español
seductor, hablador, mujeriego
Français
séducteur, parleur habile, homme à femmes
Deutsch
Verführer, schmeichler, Frauenheld
Português
sedutor, conversador, cantor de mulheres

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.