Từ vựng
N1Danh từ

柔軟

じゅうなん

Nghĩa

  • 1.linh hoạt
  • 2.dẻo dai
  • 3.mềm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
flexible, lithe, soft
Tiếng Việt
linh hoạt, dẻo dai, mềm
日本語
柔軟
한국어
유연한, 부드러운, 연한
中文
柔软, 灵活, 柔和
Bahasa Indonesia
fleksibel
ภาษาไทย
ยืดหยุ่น
Español
flexible
Français
flexible
Deutsch
flexibel
Português
flexível

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • そうですね。異文化体験は視野を広げ、柔軟な思考を育てます。

    Đúng vậy. Trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau mở rộng tầm nhìn và nuôi dưỡng tư duy linh hoạt.

  • 現代的価値観は、柔軟性と適応力を重視する傾向がありますね。

    Các giá trị hiện đại có xu hướng nhấn mạnh sự linh hoạt và khả năng thích ứng.

  • その通りです。しかし、柔軟性が過度になると、根本的な価値が失われる恐れもあります。

    Đúng vậy. Tuy nhiên, sự linh hoạt quá mức có thể dẫn đến mất các giá trị cơ bản.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.