Từ vựng
N2Danh từ

派手

はで

Nghĩa

  • 1.sặc sỡ
  • 2.màu mè
  • 3.chói lọi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
loud, flashy, showy
Tiếng Việt
sặc sỡ, màu mè, chói lọi
日本語
派手
한국어
시끄러운, 화려한, 눈에 띄는
中文
喧闹, 华丽, 引人注目
Bahasa Indonesia
keras, menonjol, mewah
ภาษาไทย
ดัง, ฉูดฉาด, สะดุดตา
Español
ruidoso, llamativo, ostentoso
Français
bruyant, flashy, tapageur
Deutsch
laut, auffällig, prunkvoll
Português
barulhento, vistoso, exuberante

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.