Từ vựng
N3Danh từ

宗派

そうは

Nghĩa

  • 1.phái
  • 2.tôn giáo phái

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
denomination, sect
Tiếng Việt
phái, tôn giáo phái
日本語
宗派
한국어
종파
中文
教派
Bahasa Indonesia
denominasi
ภาษาไทย
นิกาย
Español
denominación
Français
dénomination
Deutsch
Konfession
Português
denominação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.