N1Danh từ
他派
たは
Nghĩa
- 1.nhóm khác
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- the other group
- Tiếng Việt
- nhóm khác
- 日本語
- 他のグループ
- 한국어
- 다른 그룹
- 中文
- 另一个团体
- Bahasa Indonesia
- grup lain
- ภาษาไทย
- กลุ่มอื่น
- Español
- el otro grupo
- Français
- l'autre groupe
- Deutsch
- die andere Gruppe
- Português
- outro grupo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.