Từ vựng
N1Danh từ

輸入

ゆにゅう

Nghĩa

  • 1.nhập khẩu
  • 2.sự nhập khẩu
  • 3.giới thiệu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
import, importation, introduction
Tiếng Việt
nhập khẩu, sự nhập khẩu, giới thiệu
日本語
輸入, 輸入品, 導入
한국어
수입, 수입품, 소개
中文
进口, 进口货物, 介绍
Bahasa Indonesia
impor, pengantar
ภาษาไทย
นำเข้า, การนำเข้าสินค้า
Español
importación, introducción
Français
importation, introduction
Deutsch
Import, Einfuhr, Einführung
Português
importação, introdução

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • それは肥料を輸入する計画です

    Đó là một kế hoạch nhập khẩu phân bón.

  • 原油や天然ガスの輸入に頼っている。

    Nó phụ thuộc vào nhập khẩu dầu thô và khí tự nhiên.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.