N1Danh từ
転嫁
てんか
Nghĩa
- 1.đổ lỗi
- 2.chuyển giao (trách nhiệm)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- imputation, shifting (blame, responsibility, etc.), passing the buck
- Tiếng Việt
- đổ lỗi, chuyển giao (trách nhiệm)
- 日本語
- 転嫁, 責任を移す
- 한국어
- 전가, 책임을 이동하다
- 中文
- 转嫁, 推卸(责任)
- Bahasa Indonesia
- perpindahan, dakwaan
- ภาษาไทย
- การโอนความรับผิด
- Español
- imputación, traslado
- Français
- imputation, transfert
- Deutsch
- Übertragung, Verlagerung
- Português
- imputação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.