Từ vựng
N1Danh từ

貪食

どんしょく

Nghĩa

  • 1.tham ăn
  • 2.khao khát

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
voracity, ravenousness
Tiếng Việt
tham ăn, khao khát
日本語
貪食
한국어
식탐
中文
贪吃, 饥饿
Bahasa Indonesia
nafsu
ภาษาไทย
การหิวโหย
Español
voracidad
Français
voracité
Deutsch
Fresserei
Português
voracidade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.