tham lam
On'yomi (音読み)
- タン
- ドン
- トン
Kun'yomi (訓読み)
- むさぼ.る
Về kanji này
Kanji 「貪」 mang ý nghĩa chính là "ham muốn" hoặc "thỏa mãn". Kanji này thường được sử dụng như một động từ, chỉ hành động khao khát, thèm muốn cái gì đó nhiều hơn mức bình thường. Một số từ ghép thường gặp là 貪る (むさぼる) có nghĩa là "thèm muốn, khao khát", 貪欲 (どんよく) có nghĩa là "tham lam, háu ăn", và 貪婪 (どんらん) có nghĩa là "ham muốn thái quá". Lưu ý rằng kanji này thường mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến việc không biết đủ và luôn muốn nhiều hơn.
Câu ví dụ
彼は貪欲に財を求めた。
Anh ấy khao khát tìm kiếm tài sản.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- covet, indulge in
- Tiếng Việt
- tham lam
- 日本語
- 貪
- 한국어
- 탐욕
- 中文
- 贪
- id
- mendambakan, memanjakan
- th
- หลงใหล, ยึดติด
- es
- desear, indulgar
- fr
- convoiter, céder
- de
- gelüsten, verfallen
- pt
- cobiçar, indulgar
Từ ghép phổ biến
- 貪るto covet, to crave, to be greedy for
- 貪欲greedy, avaricious, covetous
- 貪汚greed, corruption
- 貪食voracity, ravenousness
- 貪婪avarice, greed
- 貪愛attachment, craving
- 貪戻avariciousness and inhumanity
- 無貪non-craving, non-coveting
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.