N1Danh từ
越境
えっきょう
Nghĩa
- 1.vượt biên (bất hợp pháp)
- 2.vi phạm biên giới
- 3.vi phạm biên giới
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- crossing a border (illegally), border violation, border transgression
- Tiếng Việt
- vượt biên (bất hợp pháp), vi phạm biên giới, vi phạm biên giới
- 日本語
- 越境
- 한국어
- 국경을 넘다
- 中文
- 越境
- Bahasa Indonesia
- pelanggaran perbatasan
- ภาษาไทย
- การข้ามแดนผิดกฎหมาย
- Español
- cruce de frontera
- Français
- traversée de frontière
- Deutsch
- Grenzübertritt
- Português
- transgressão de fronteira
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.