Từ vựng
N1Danh từ

財界

ざいかい

Nghĩa

  • 1.thế giới tài chính
  • 2.vòng tròn kinh doanh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
financial world, business circles
Tiếng Việt
thế giới tài chính, vòng tròn kinh doanh
日本語
財界, ビジネスサークル
한국어
재계, 비즈니스 서클
中文
财界, 商业圈
Bahasa Indonesia
dunia keuangan, lingkaran bisnis
ภาษาไทย
โลกการเงิน, วงการธุรกิจ
Español
mundo financiero, círculos de negocios
Français
monde financier, cercles d'affaires
Deutsch
Finanzwelt, Wirtschaftskreise
Português
mundo financeiro, círculos de negócios

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.