N1Danh từ
財産
ざいさん
Nghĩa
- 1.tài sản
- 2.sự giàu có
- 3.tài sản
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- property, fortune, assets
- Tiếng Việt
- tài sản, sự giàu có, tài sản
- 日本語
- 財産, 富, 資産
- 한국어
- 재산, 부, 자산
- 中文
- 财产, 财富, 资产
- Bahasa Indonesia
- properti, kekayaan, aset
- ภาษาไทย
- ทรัพย์สิน, ความมั่งคั่ง, สินทรัพย์
- Español
- propiedad, fortuna, activos
- Français
- propriété, fortune, actifs
- Deutsch
- Eigentum, Vermögen, Vermögenswerte
- Português
- propriedade, fortuna, ativos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.