Từ vựng
N1Danh từ

財務

ざいむ

Nghĩa

  • 1.công vụ tài chính

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
financial affairs
Tiếng Việt
công vụ tài chính
日本語
財務, 金融業務
한국어
재무
中文
财务事务
Bahasa Indonesia
urusan keuangan
ภาษาไทย
การเงิน
Español
asuntos financieros
Français
affaires financières
Deutsch
Finanzangelegenheiten
Português
assuntos financeiros

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.