Từ vựng
N1Danh từ

政界

せいかい

Nghĩa

  • 1.thế giới chính trị
  • 2.thế giới chính trị
  • 3.các giới chính trị

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(world of) politics, political world, political circles
Tiếng Việt
thế giới chính trị, thế giới chính trị, các giới chính trị
日本語
政界, 政治世界, 政治圏
한국어
정계, 정치 세계, 정치圈
中文
政界, 政治世界, 政治圈
Bahasa Indonesia
(dunia) politik, dunia politik, kalangan politik
ภาษาไทย
(โลกของ) การเมือง, โลกทางการเมือง, วงการการเมือง
Español
(mundo de) la política, mundo político, círculos políticos
Français
(monde de) la politique, monde politique, cercles politiques
Deutsch
(Welt der) Politik, politische Welt, politische Kreise
Português
(mundo da) política, mundo político, círculos políticos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.