thế giới, biên giới, cảnh giới
On'yomi (音読み)
- カイ
- エ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「界」 có nghĩa chính là thế giới, biên giới hoặc lĩnh vực. Kanji này thường được sử dụng như danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu của nó bao gồm 世界 (せかい), có nghĩa là thế giới, thường dùng khi nói về các quốc gia, nền văn hóa, hoặc toàn cầu. Từ thứ hai là 境界 (きょうかい), nghĩa là biên giới, dùng để chỉ các ranh giới giữa hai vùng đất hoặc khái niệm. Cuối cùng là 領域 (りょういき), có nghĩa là lãnh thổ, thường liên quan đến phạm vi quyền lực hay quyền sở hữu. Lưu ý rằng kanji này không có cách đọc Kun'yomi, vì vậy nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến văn hóa Trung Quốc.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
世界が広いです。
Thế giới rất rộng lớn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- world, boundary, realm
- Tiếng Việt
- thế giới, biên giới, cảnh giới
- 日本語
- 世界, 境界, 領域
- 한국어
- 세계, 경계, 영역
- 中文
- 世界, 边界, 领域
- id
- dunia, batasan, wilayah
- th
- โลก, เขตแดน, อาณาจักร
- es
- mundo, límite, reino
- fr
- monde, limite, royaume
- de
- Welt, Grenze, Reich
- pt
- mundo, fronteira, reino
Từ ghép phổ biến
- 世界world
- 境界boundary, border
- 領域territory, area
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.