世界
せかい
Nghĩa
- 1.thế giới
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- world
- Tiếng Việt
- thế giới
- 日本語
- 世界
- 한국어
- 세계
- 中文
- 世界
- Bahasa Indonesia
- dunia
- ภาษาไทย
- โลก
- Español
- mundo
- Français
- monde
- Deutsch
- Welt
- Português
- mundo
Kanji được dùng
Câu ví dụ
世界中のファンが興味を持ち続けるため、各スタジオはグローバルとローカルのバランスを取ることが重要である
Để giữ cho người hâm mộ khắp thế giới hứng thú, mỗi studio phải cân bằng sự quyến rũ toàn cầu và địa phương.
この技術は世界中に浸透しており、悪用される恐れがある
Công nghệ này đã lan rộng trên toàn thế giới và có nguy cơ bị lạm dụng.
考古学者は毎日、粉塵に覆われた世界で働く。
Các nhà khảo cổ học làm việc hàng ngày trong một thế giới phủ bụi.
現在、世界は政治的な混乱に陥っています
Hiện tại, thế giới đang trong tình trạng hỗn loạn chính trị.
彼女はこれらの製品を世界に紹介したい。
Cô ấy muốn giới thiệu những sản phẩm này ra thế giới.
世界の気になる話題を話した
Chúng tôi đã nói về những chủ đề thú vị từ khắp nơi trên thế giới.
うん、世界のことをもっと知りたい
Ừ, tôi muốn biết thêm về thế giới.
はい、読みました。彼の作品はいつも独特な世界観がありますね。
Vâng, tôi đã đọc. Tác phẩm của ông ấy luôn có một thế giới quan độc đáo.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.