N1Danh từ
財政
ざいせい
Nghĩa
- 1.tài chính công
- 2.các vấn đề tài chính
- 3.tình hình tài chính
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- public finance, financial affairs, financial situation
- Tiếng Việt
- tài chính công, các vấn đề tài chính, tình hình tài chính
- 日本語
- 財政, 財務問題, 財政状況
- 한국어
- 재정, 재정 문제, 재정 상황
- 中文
- 财政, 财务事务, 财政状况
- Bahasa Indonesia
- keuangan publik, urusan keuangan, situasi keuangan
- ภาษาไทย
- การเงินสาธารณะ, เรื่องการเงิน, สถานการณ์ทางการเงิน
- Español
- finanzas públicas, asuntos financieros, situación financiera
- Français
- finances publiques, affaires financières, situation financière
- Deutsch
- öffentliche Finanzen, Finanzangelegenheiten, finanzielle Lage
- Português
- finanças públicas, assuntos financeiros, situação financeira
Kanji được dùng
Câu ví dụ
市の財政は厳しい状況です
Tài chính của thành phố đang trong tình trạng khó khăn.
現状では政府の財政出動が必要不可欠だと思います。
Tôi tin rằng sự can thiệp tài chính của chính phủ là cần thiết trong tình hình hiện tại.
しかし、財政赤字の拡大も懸念されるべき問題です。
Tuy nhiên, sự mở rộng của thâm hụt tài chính cũng là một mối lo ngại.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.