Từ vựng
N1Danh từ

政局

せいきょく

Nghĩa

  • 1.tình hình chính trị

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
political situation
Tiếng Việt
tình hình chính trị
日本語
政局
한국어
정국
中文
政局
Bahasa Indonesia
situasi politik
ภาษาไทย
สถานการณ์ทางการเมือง
Español
situación política
Français
situation politique
Deutsch
politische Situation
Português
situação política

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.