Từ vựng
N1Danh từ

政権

せいけん

Nghĩa

  • 1.chính quyền
  • 2.quyền lực chính trị

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(political) administration, political power
Tiếng Việt
chính quyền, quyền lực chính trị
日本語
政権, 政治の力
한국어
정권, 정치 권력
中文
政权, 政治权力
Bahasa Indonesia
administrasi (politik), kekuasaan politik
ภาษาไทย
การบริหาร (ทางการเมือง), อำนาจทางการเมือง
Español
administración (política), poder político
Français
administration (politique), pouvoir politique
Deutsch
(politische) Verwaltung, politische Macht
Português
administração (política), poder político

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 特に最近の連立政権交渉は、進展が見られない。

    Đặc biệt, các cuộc đàm phán chính phủ liên minh gần đây không có tiến triển.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.