Từ vựng
N1Danh từ

象徴

しょうちょう

Nghĩa

  • 1.biểu tượng
  • 2.huy hiệu
  • 3.đại diện

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
symbol (of something abstract), emblem, (symbolic) representation
Tiếng Việt
biểu tượng, huy hiệu, đại diện
日本語
象徴, 象徴, 象徴する
한국어
상징, 엠블럼, 표현
中文
象征, 徽章, 表象
Bahasa Indonesia
simbol
ภาษาไทย
สัญลักษณ์
Español
símbolo
Français
symbole
Deutsch
Symbol
Português
símbolo

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 震災から10年が経つ中でも町の復興は大きな希望を象徴している。

    Sau một thập kỷ từ trận động đất, sự phục hồi của thị trấn tượng trưng cho một hy vọng lớn.

  • 彼の目に映る景色は、ますます薄れていく思い出の象徴となっていた。

    Khung cảnh phản chiếu trong mắt anh đã trở thành biểu tượng của những kỷ niệm ngày càng phai nhạt.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.