N1Danh từ
具象
ぐしょう
Nghĩa
- 1.tính cụ thể
- 2.thể hiện
- 3.diễn tả cụ thể
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- concreteness, embodiment, expressing concretely
- Tiếng Việt
- tính cụ thể, thể hiện, diễn tả cụ thể
- 日本語
- 具象, 具体性, 具象化
- 한국어
- 구체성, 구체화, 구체적으로 표현
- 中文
- 具体性, 体现, 具体表达
- Bahasa Indonesia
- konkretisasi
- ภาษาไทย
- การทำให้ชัดเจน
- Español
- concreción
- Français
- concrétisation
- Deutsch
- Konkretisierung
- Português
- concretização
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.