Từ vựng
N1Danh từ

気象

きしょう

Nghĩa

  • 1.thời tiết
  • 2.khí tượng
  • 3.tâm trạng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
weather (conditions), disposition, temperament
Tiếng Việt
thời tiết, khí tượng, tâm trạng
日本語
気象, 気象, 気気
한국어
기상, 상태, 기질
中文
气象, 气候, 性格
Bahasa Indonesia
cuaca
ภาษาไทย
สภาพอากาศ
Español
clima
Français
météo
Deutsch
Wetter
Português
clima

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 温暖化の影響で異常気象が増えていますね。

    Thời tiết bất thường đang gia tăng do sự nóng lên toàn cầu.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.