N1Danh từ
財団
ざいだん
Nghĩa
- 1.quỹ (tổ chức)
- 2.tổ chức hợp tác
- 3.nhóm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- foundation (institution), syndicate, group
- Tiếng Việt
- quỹ (tổ chức), tổ chức hợp tác, nhóm
- 日本語
- 財団, シンジケート, グループ
- 한국어
- 재단 (기관), 신디케이트, 그룹
- 中文
- 基金会(机构), 财团, 团体
- Bahasa Indonesia
- yayasan (institusi), sindikasi, kelompok
- ภาษาไทย
- มูลนิธิ (สถาบัน), สหภาพ, กลุ่ม
- Español
- fundación (institución), sindicato, grupo
- Français
- fondation (institution), syndicat, groupe
- Deutsch
- Stiftung (Institution), Syndikat, Gruppe
- Português
- fundação (instituição), sindicato, grupo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.