N3Danh từ
団員
だんいん
Nghĩa
- 1.thành viên của nhóm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- member of a group
- Tiếng Việt
- thành viên của nhóm
- 日本語
- 団員
- 한국어
- 그룹 회원
- 中文
- 团员
- Bahasa Indonesia
- anggota kelompok
- ภาษาไทย
- สมาชิกกลุ่ม
- Español
- miembro del grupo
- Français
- membre du groupe
- Deutsch
- Gruppenmitglied
- Português
- membro do grupo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.