N3Danh từ
団体
だんたい
Nghĩa
- 1.nhóm
- 2.tổ chức
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- group, organization
- Tiếng Việt
- nhóm, tổ chức
- 日本語
- 団体
- 한국어
- 그룹, 조직
- 中文
- 组织, 团体
- Bahasa Indonesia
- kelompok, organisasi
- ภาษาไทย
- กลุ่ม, องค์กร
- Español
- grupo, organización
- Français
- groupe, organisation
- Deutsch
- Gruppe, Vereinigung
- Português
- grupo, organização
Kanji được dùng
Câu ví dụ
私は最近、猫を保護している団体に行きました。
Gần đây tôi đã đến một tổ chức bảo vệ mèo.
その団体にはたくさんの猫がいました。
Tại tổ chức đó có nhiều con mèo.
このプログラムは多くの企業や団体と協力する予定です
Chương trình này dự kiến sẽ hợp tác với nhiều công ty và tổ chức.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.