Từ vựng
N3Danh từ

団子

だんご

Nghĩa

  • 1.bánh ngọt Nhật

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
dango (sweet dumpling)
Tiếng Việt
bánh ngọt Nhật
日本語
団子
한국어
당고
中文
团子
Bahasa Indonesia
dango
ภาษาไทย
ดังโกะ
Español
dango
Français
dango
Deutsch
Dango
Português
dango

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.