Từ vựng
N1Danh từ

谷地

やち

Nghĩa

  • 1.đất ngập nước
  • 2.đầm lầy

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
marsh land, swamp
Tiếng Việt
đất ngập nước, đầm lầy
日本語
湿地, 沼地
한국어
습기 있는 땅, 수렁
中文
湿地, 沼泽
Bahasa Indonesia
lahan rawa
ภาษาไทย
พื้นที่ชุ่มน้ำ
Español
pantano
Français
zone marécageuse
Deutsch
Sumpfgebiet
Português
pântano

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.