bài giảng, câu lạc bộ, hiệp hội
On'yomi (音読み)
- コウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「講」 có nghĩa chính là bài giảng, cũng như liên quan đến các tổ chức hay câu lạc bộ. Kanji này thường được dùng trong các danh từ, ví dụ như 講演 (こうえん) có nghĩa là bài giảng hoặc diễn thuyết, 講義 (こうぎ) là bài học, và 講座 (こうざ) là một khóa học có nhiều bài giảng. Ngoài ra, 講師 (こうし) nghĩa là người giảng dạy hay diễn giả, trong khi 講習 (こうしゅう) chỉ các khóa học ngắn. Một lưu ý nhỏ là 「講」 chủ yếu sử dụng trong bối cảnh giáo dục và đào tạo.
Câu ví dụ
彼女は歴史について講演した。
Cô ấy đã có một bài giảng về lịch sử.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- lecture, club, association
- Tiếng Việt
- bài giảng, câu lạc bộ, hiệp hội
- 日本語
- 講義, クラブ, 協会
- 한국어
- 강의, 클럽, 협회
- 中文
- 讲座, 俱乐部, 协会
- id
- kuliah, klub
- th
- การบรรยาย, สมาคม
- es
- conferencia, club
- fr
- conférence, club
- de
- Vorlesung, Verein
- pt
- palestra, clube
Từ ghép phổ biến
- 講演lecture, address, speech
- 講義lecture
- 講座course (e.g. of lectures), academic university unit (professor, lecturers, etc.)
- 講師speaker, lecturer, lecturer (at a university or college)
- 講習short course, training
- 受講taking a lecture, attending a class, taking a course
- 休講cancellation (of a lecture, class, etc.)
- 講談storytelling (of war chronicles, revenge tales, etc.) with highly dramatic delivery, story
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.