N1Danh từ
講義
こうぎ
Nghĩa
- 1.bài giảng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- lecture
- Tiếng Việt
- bài giảng
- 日本語
- 講義
- 한국어
- 강의
- 中文
- 讲义
- Bahasa Indonesia
- kuliah
- ภาษาไทย
- การบรรยาย
- Español
- lectura
- Français
- cours
- Deutsch
- Vorlesung
- Português
- aula
Kanji được dùng
Từ liên quan
奥義
おうぎ
bí quyết, nghệ thuật bí mật
N3忠義
ちゅうぎ
trung nghĩa, lòng trung nghĩa
N3義務
ぎむ
nghĩa vụ, bổn phận
N1受講
じゅこう
dự thính, tham dự lớp
N1名義
めいぎ
tên, tên chính thức
N1義太夫
ぎだゆう
gidayū (kiểu kể chuyện trong rạp múa rối)
N1朝鮮民主主義人民共和国
ちょうせんみんしゅしゅぎじんみんきょうわこく
Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, DPRK
N1意義
いぎ
ý nghĩa, tầm quan trọng
N1Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.