Quay lại từ điển
JLPT N115画 · 15 nétbộ thủ 言lớp 3tần suất #87Kanken cấp 8Kanji Jōyō (thường dụng)Kỹ năng đặc định: Nhà hàng

điều chỉnh, âm điệu, thước đo, khóa

Cũng có: phong cách viết, chuẩn bị

On'yomi (音読み)

  • チョウ

Kun'yomi (訓読み)

  • しら.べる
  • しら.べ
  • ととの.う
  • ととの.える

Gợi nhớ

Hãy hình dung một nhạc trưởng giơ tay, truyền cảm hứng cho dàn nhạc bằng những từ ngữ để tạo nên một bản hòa âm hoàn hảo.

Về kanji này

Kanji 「調」 có nghĩa chính là 'điều chỉnh', 'giai điệu' trong âm nhạc và còn thể hiện cách viết. Kanji này thường được dùng như danh từ hoặc động từ. Một vài từ ghép tiêu biểu như 基調 (きちょう) có nghĩa là 'giai điệu cơ bản', 協調 (きょうちょう) nghĩa là 'sự hợp tác', và 口調 (くちょう) có nghĩa là 'giọng điệu'. Nguyên tắc khi sử dụng là cần lưu ý rằng '調' thường đi kèm với cảm xúc hoặc trạng thái của âm thanh hoặc giọng nói, do đó, nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến âm nhạc và giao tiếp.

Câu ví dụ

  • 言語調査が始まった。

    Cuộc khảo sát ngôn ngữ đã bắt đầu.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
tune, tone, meter, key (music), writing style, prepare, exorcise, investigate, harmonize, mediate
Tiếng Việt
điều chỉnh, âm điệu, thước đo, khóa, phong cách viết, chuẩn bị
日本語
調和, 調整, 準備
한국어
조정, 조화시키다, 조사하다
中文
调和, 调节, 调查
id
melodi, nada, ukur, kunci, gaya tulisan, menyiapkan, mengusir, menyelidiki, mengharmonisasikan, memediasi
th
ทำนอง, เสียง, จังหวะ, คีย์, สไตล์การเขียน, เตรียม, ขับไล่, ตรวจสอบ, ทำให้กลมกลืน, ไกล่เกลี่ย
es
melodía, tono, métrica, clave, estilo de escritura, preparar, exorcizar, investigar, armonizar, mediar
fr
mélodie, ton, mesure, clé, style d'écriture, préparer, exorciser, investiguer, harmoniser, médiation
de
Melodie, Ton, Meter, Tonart, Schreibstil, vorbereiten, austreiben, untersuchen, harmonisieren, vermitteln
pt
melodia, tom, métrica, tom, estilo de escrita, preparar, exorcizar, investigar, harmonizar, mediar

Từ ghép phổ biến

  • 基調きちょうbasic tone, underlying tone, basic theme
  • 協調きょうちょうcooperation, conciliation, harmony
  • 口調くちょうtone (of voice), manner of talking
  • 好調こうちょうfavourable, favorable, promising
  • 順調じゅんちょうfavourable, favorable, doing well
  • 体調たいちょうphysical condition, state of health, shape
  • 調べしらべinvestigation, inspection, examination
  • 調印ちょういんsignature, signing, sealing

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.