Từ vựng
N2Danh từ

濫調

らんちょう

Nghĩa

  • 1.sản xuất thái quá

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
excessive production (of currency, etc.)
Tiếng Việt
sản xuất thái quá
日本語
らんちょう
한국어
과도한 생산
中文
过度生产
Bahasa Indonesia
produksi berlebihan
ภาษาไทย
การผลิตมากเกินไป
Español
producción excesiva
Français
production excessive
Deutsch
übermäßige Produktion
Português
produção excessiva

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.