Từ vựng
N1Danh từ

体調

たいちょう

Nghĩa

  • 1.tình trạng sức khỏe
  • 2.trạng thái sức khỏe
  • 3.hình dáng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
physical condition, state of health, shape
Tiếng Việt
tình trạng sức khỏe, trạng thái sức khỏe, hình dáng
日本語
体調, 健康状態, 体の調子
한국어
신체 상태, 건강 상태, 형태
中文
身体状况, 健康状态, 体形
Bahasa Indonesia
kondisi fisik
ภาษาไทย
สภาพร่างกาย
Español
condición física, estado de salud
Français
état physique, santé
Deutsch
körperliche Verfassung, Gesundheitszustand
Português
condição física

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • おはようございます、体調はいかがですか?

    Chào buổi sáng, bạn cảm thấy thế nào?

  • それはいいね。体調はどう?

    Điều đó thật tuyệt. Tình trạng của bạn thế nào?

  • 最近、体調があまり良くないんです。

    Gần đây, tôi không cảm thấy khỏe.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.