N1Danh từ
訓練
くんれん
Nghĩa
- 1.đào tạo
- 2.diễn tập
- 3.thực hành
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- training, drill, practice
- Tiếng Việt
- đào tạo, diễn tập, thực hành
- 日本語
- 訓練, 訓練
- 한국어
- 훈련, 훈련, 연습
- 中文
- 训练, 演习, 实习
- Bahasa Indonesia
- pelatihan, latihan, praktik
- ภาษาไทย
- การฝึก, การฝึกซ้อม, การฝึกปฏิบัติ
- Español
- entrenamiento, ejercicio, práctica
- Français
- entraînement, exercice, pratique
- Deutsch
- Training, Übung, praxis
- Português
- treinamento, exercício, prática
Kanji được dùng
Câu ví dụ
今日、私たちは会社で地震の訓練をしました。
Hôm nay, chúng tôi đã thực hiện diễn tập động đất ở công ty.
その後、避難訓練が終わった後、みんなで感想を話し合いました。
Sau khi buổi diễn tập kết thúc, mọi người đã cùng nhau thảo luận về những suy nghĩ của mình.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.