Từ vựng
N1Danh từ

熟練

じゅくれん

Nghĩa

  • 1.kỹ năng
  • 2.chuyên môn
  • 3.kinh nghiệm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
skill, expertise, experience
Tiếng Việt
kỹ năng, chuyên môn, kinh nghiệm
日本語
熟練, スキル, 経験
한국어
숙련, 전문성, 경험
中文
熟练, 专业知识, 经验
Bahasa Indonesia
keterampilan, keahlian, pengalaman
ภาษาไทย
ความชำนาญ, ความเชี่ยวชาญ, ประสบการณ์
Español
habilidad, experticia, experiencia
Français
compétence, expertise, expérience
Deutsch
Fähigkeit, Expertise, Erfahrung
Português
habilidade, especialização, experiência

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 消防士たちは焦らず、熟練の技を見せていた

    Những người lính cứu hỏa, không hấp tấp, đã thể hiện kỹ thuật điêu luyện của họ.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.