Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

練る

ねる

Nghĩa

  • 1.nhào trộn
  • 2.đặc lại thành bột
  • 3.hoàn thiện (kế hoạch, v.v.)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to knead, to thicken into a paste (stirring over a flame), to polish (a plan, etc.)
Tiếng Việt
nhào trộn, đặc lại thành bột, hoàn thiện (kế hoạch, v.v.)
日本語
練る, ペースト状にする, 練り直す
한국어
반죽하다, 농도를 높이다, 계획을 다듬다
中文
揉面, 逐渐浓稠, 完善(计划等)
Bahasa Indonesia
menguleni, mempertebal, menghaluskan
ภาษาไทย
นวด, ทำให้ข้น, ขัด
Español
amasar, espesar, pulir
Français
pétrir, épaissir, polir
Deutsch
kneten, dicken, polieren
Português
amassar, engrossar, polir

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.