N1Danh từ
練り
ねり
Nghĩa
- 1.nhào bột
- 2.đánh bóng
- 3.làm dẻo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- kneading, gloss, tempering
- Tiếng Việt
- nhào bột, đánh bóng, làm dẻo
- 日本語
- 練り, 光沢, テンパリング
- 한국어
- 반죽, 광택, 템퍼링
- 中文
- 揉捏, 光泽, 调温
- Bahasa Indonesia
- menguleni, gloss, temper
- ภาษาไทย
- การนวด, ความเงางาม, การปรับแต่ง
- Español
- amasado, brillo, temple
- Français
- pétrissage, brillance, tempérage
- Deutsch
- Kneten, Glanz, Temperierung
- Português
- amassamento, brilho, tempera
Kanji được dùng
Câu ví dụ
吏は策略を練り、勾引された者を助けた。
Viên chức đã lập kế hoạch và giúp đỡ người đã bị bắt cóc.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.