Từ vựng
N1Danh từ

洗練

せんれん

Nghĩa

  • 1.sự tinh chỉnh
  • 2.đánh bóng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
refinement, polish
Tiếng Việt
sự tinh chỉnh, đánh bóng
日本語
洗練, 洗練
한국어
세련, 다듬기
中文
精炼, 抛光
Bahasa Indonesia
penyempurnaan, penghalusan
ภาษาไทย
การปรับปรุง, การขัด
Español
refinamiento, pulido
Français
raffinement, polissage
Deutsch
Verfeinerung, Politur
Português
refinação, polimento

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • この店の紹介で人気の箸は洗練されている。

    Đũa được giới thiệu bởi cửa hàng này rất tinh tế và phổ biến.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.