Từ vựng
N1Danh từ

練習

れんしゅう

Nghĩa

  • 1.luyện tập
  • 2.đào tạo
  • 3.diễn tập

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
practice, training, drill
Tiếng Việt
luyện tập, đào tạo, diễn tập
日本語
練習, 訓練
한국어
연습, 훈련
中文
练习, 训练
Bahasa Indonesia
latihan, pelatihan, drill
ภาษาไทย
การฝึกฝน, การฝึกอบรม, การฝึก
Español
práctica, entrenamiento, ejercicio
Français
pratique, entraînement, exercice
Deutsch
Praxis, Training, Übung
Português
prática, treinamento, exercício

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • それでも、私はあきらめません。たくさんの本を読んで、練習しています

    Tuy nhiên, tôi sẽ không từ bỏ. Tôi đang đọc rất nhiều sách và luyện tập.

  • 日本の選手たちは日々練習を重ねています

    Các vận động viên Nhật Bản đang luyện tập chăm chỉ mỗi ngày.

  • 毎週木曜日に練習します

    Chúng tôi tập vào mỗi thứ Năm.

  • 面接の練習もしておくといいよ。

    Cũng tốt khi luyện tập cho các cuộc phỏng vấn.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.