N1Danh từ
見識
けんしき
Nghĩa
- 1.quan điểm
- 2.ý kiến
- 3.sự nhận thức
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- views, opinion, discernment
- Tiếng Việt
- quan điểm, ý kiến, sự nhận thức
- 日本語
- 見識, 意見, 識別
- 한국어
- 견해, 의견, 식별
- 中文
- 见解, 意见, 识别
- Bahasa Indonesia
- pandangan, opini, kepahaman
- ภาษาไทย
- มุมมอง, ความคิดเห็น, การทราบ
- Español
- opiniones, opinión, discernimiento
- Français
- points de vue, opinion, discernement
- Deutsch
- Ansichten, Meinung, Einsicht
- Português
- opiniões, opinião, discernimento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.