N1Danh từ
要衝
ようしょう
Nghĩa
- 1.điểm quan trọng
- 2.vị trí chiến lược
- 3.điểm chính
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- important point, strategic position, key point
- Tiếng Việt
- điểm quan trọng, vị trí chiến lược, điểm chính
- 日本語
- 要衝, 戦略的な位置, 要点
- 한국어
- 중요한 지점, 전략적 위치, 핵심 포인트
- 中文
- 重要点, 战略位置, 关键点
- Bahasa Indonesia
- titik penting, posisi strategis, titik kunci
- ภาษาไทย
- จุดสำคัญ, ตำแหน่งเชิงกลยุทธ์, จุดสำคัญ
- Español
- punto importante, posición estratégica, punto clave
- Français
- point important, position stratégique, point clé
- Deutsch
- wichtiger Punkt, strategische Position, Schlüsselpunt
- Português
- ponto importante, posição estratégica, ponto-chave
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.