Từ vựng
N1Danh từ

要求

ようきゅう

Nghĩa

  • 1.yêu cầu
  • 2.đòi hỏi
  • 3.khẩn cầu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
demand, firm request, requisition
Tiếng Việt
yêu cầu, đòi hỏi, khẩn cầu
日本語
要求
한국어
요구, 확고한 요청
中文
要求, 强烈请求
Bahasa Indonesia
permintaan
ภาษาไทย
คำขอ
Español
requisito
Français
exigence
Deutsch
Anforderung
Português
exigência

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • しかしながら、海外市場での成功は国内ファンの要求を無視することを意味するわけではない

    Tuy nhiên, thành công trên thị trường nước ngoài không có nghĩa là bỏ qua yêu cầu của người hâm mộ trong nước.

  • 日本刀の製作には大変な技術が要求される。

    Việc chế tạo kiếm Nhật đòi hỏi kỹ thuật cao.

  • 病気や疾患は時にやすみを要求する。

    Bệnh tật và các chứng bệnh đôi khi yêu cầu sự nghỉ ngơi.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.